Tỷ giá usd của ngân hàng vietcombank

     

Bảng tỷ giá bán nước ngoài tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật new nhất trên Hội Snghỉ ngơi Chính

Tra cứu giúp thêm lịch sử tỷ giá bán Vietcombank trên trên đây.


Mã nước ngoài tệ Tên ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 22,930 22,960 23,140
ĐÔ LA ÚC 17,527 17,704 18,259
ĐÔ CANADA 18,267.36 18,451.88 19,030.38
FRANCE THỤY SĨ 24,727.68 24,977.45 25,760.53
EURO 27,121.39 27,395.34 28,538.27
BẢNG ANH 31,348.84 31,665.5 32,658.25
YÊN NHẬT 206.09 208.17 216.85
ĐÔ SINGAPORE 16,968.07 17,139.46 17,676.81
BẠT THÁI LAN 650.36 722.62 749.77
RINGGIT MÃ LAY - 5,563.87 5,681.2
KRONE ĐAN MẠCH - 3,693.91 3,832.66
ĐÔ HONGKONG 2,895.01 2,924.25 3,015.93
RUPI ẤN ĐỘ - 308.69 3đôi mươi.8
WON HÀN QUỐC 17.97 19.97 21.88
KUWAITI DINAR - 76,442.86 79,442.73
KRONE NA UY - 2,763.9 2,879.21
RÚPhường NGA - 309.49 344.86
SAUDI RIAL - 6,130.1 6,370.67
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,710.5 2,823.58