Lịch thi đấu, kết quả, bxh ngoại hạng anh 2021/2022 mới nhất

     
vòng một vòng hai vòng mông Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng đôi mươi Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38
NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT 0 - 2Brighton13 vs Liverpool21 : 0-0.890.821/2 : 00.85-0.952 3/40.83-0.931 1/4-0.880.785.904.301.51K+SPORT1

FT 2 - 0Brentford15 vs Burnley190 : 1/40.83-0.930 : 1/4-0.860.732 1/41.000.901-0.860.742.133.253.75K+SPORT1

FT 3 - 2Man Utd5 vs Tottenham80 : 1/4-0.970.890 : 00.77-0.892 3/4-0.970.8710.83-0.952.313.453.15K+SPORT1

FT 1 - 2Southampton10 vs Watford180 : 3/40.86-0.960 : 1/40.86-0.952 3/4-0.990.8910.81-0.931.664.155.00K+CINE & K+Live 3

FT 1 - 0Chelsea3 vs Newcastle140 : 1 1/40.950.970 : 1/20.950.942 3/4-0.960.8610.78-0.891.414.907.60K+SPORT1

FT 2 - 1West đắm say Utd6 vs Aston Villa90 : 00.80-0.890 : 00.79-0.892 1/2-0.970.891-0.980.882.493.352.95K+SPORT2
FT 2 - 1Leeds Utd16 vs Norwich200 : 1-0.970.890 : 1/40.82-0.923-0.990.911 1/4-0.940.841.614.355.20K+Live 1
FT 0 - 11Everton17 vs Wolves70 : 1/40.960.940 : 00.67-0.8220.920.983/40.86-0.962.283.103.60K+LIFE & K+Live 2
FT 2 - 0Arsenal4 vs Leicester City120 : 1 1/40.960.940 : 1/20.970.922 3/40.89-0.991 1/41.000.881.434.907.40K+SPORT1
FT 0 - 0Crystal Palace11 vs Man City11 một nửa : 00.89-0.971/2 : 0-0.960.872 3/40.89-0.971 1/4-0.900.799.505.301.34K+SPORT1
17/0302h30Brighton13 vs Tottenham80 : 0-0.820.720 : 0-0.860.742 1/2-0.920.801-0.920.803.003.202.31K+LIFE và K+Live 1
17/0303h15Arsenal4 vs Liverpool21/2 : 00.990.891/4 : 00.84-0.962 3/40.930.951 1/4-0.880.744.003.851.89K+SPORT1
1. Man thành phố 29 22 4 3 68 18 11 1 2 40 10 11 3 1 28 8 50 70
2. Liverpool 28 đôi mươi 6 2 73 20 11 3 0 37 7 9 3 2 36 13 53 66
3. Chelsea 28 17 8 3 57 19 7 5 1 28 10 10 3 2 29 9 38 59
4. Arsenal 26 16 3 7 43 29 10 2 2 24 10 6 1 5 19 19 14 51
5. Man Utd 29 14 8 7 48 40 8 3 4 24 18 6 5 3 24 22 8 50
6. West si Utd 29 14 6 9 48 36 8 3 4 27 đôi mươi 6 3 5 21 16 12 48
7. Wolves 29 14 4 11 29 23 6 2 6 14 12 8 2 5 15 11 6 46
8. Tottenham 27 14 3 10 42 35 8 1 4 23 15 6 2 6 19 20 7 45
9. Aston Villa 28 11 3 14 41 39 5 3 5 24 20 6 0 9 17 19 2 36
10. Southampton 29 8 11 10 36 45 5 7 3 trăng tròn 14 3 4 7 16 31 -9 35
11. Crystal Palace 29 7 13 9 39 38 4 7 4 22 17 3 6 5 17 21 1 34
12. Leicester thành phố 26 9 6 11 40 45 6 3 4 22 18 3 3 7 18 27 -5 33
13. Brighton 28 7 12 9 26 34 3 5 6 10 18 4 7 3 16 16 -8 33
14. Newcastle 28 7 10 11 32 48 4 6 4 trăng tròn 25 3 4 7 12 23 -16 31
15. Brentford 29 8 6 15 32 45 5 2 8 16 19 3 4 7 16 26 -13 30
16. Leeds Utd 29 6 8 15 31 65 4 4 7 17 29 2 4 8 14 36 -34 26
17. Everton 26 6 4 16 28 47 5 1 7 18 19 1 3 9 10 28 -19 22
18. Watford 29 6 4 19 29 55 2 1 11 14 34 4 3 8 15 21 -26 22
19. Burnley 27 3 12 12 22 38 2 6 5 10 16 1 6 7 12 22 -16 21
20. Norwich 29 4 5 20 18 63 2 3 10 10 31 2 2 10 8 32 -45 17

Champions League VL Champions League UEFA Europa Leage Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận chiến hạ H: Số trận hòa B: Số trận thảm bại BT: Số bàn win BB: Số bàn chiến bại


1.

Bạn đang xem: Lịch thi đấu, kết quả, bxh ngoại hạng anh 2021/2022 mới nhất

Wolves 29 18 0 11 62.1% 8 0 6 57.1% 10 0 5 66.7% W W L L L
2. Chelsea 28 15 2 11 53.6% 5 1 7 38.5% 10 1 4 66.7% L W W L W
3. Newcastle 28 15 1 12 53.6% 6 1 7 42.9% 9 0 5 64.3% W W W W W
4. Burnley 27 14 1 12 51.9% 6 1 6 46.2% 8 0 6 57.1% L L L W W
5. West si mê Utd 29 15 1 13 51.7% 7 1 7 46.7% 8 0 6 57.1% W L W L W
6. Southampton 29 15 1 13 51.7% 9 0 6 60.0% 6 1 7 42.9% L L L W W
7. Liverpool 28 14 2 12 50.0% 7 1 6 50.0% 7 1 6 50.0% W L L L L
8. Brentford 29 14 3 12 48.3% 7 1 7 46.7% 7 2 5 50.0% W W L D D
9. Man City 29 14 1 14 48.3% 6 1 7 42.9% 8 0 7 53.3% L L W L L
10. Aston Villa 28 13 1 14 46.4% 6 1 6 46.2% 7 0 8 46.7% L W W W L
11. Brighton 28 13 2 13 46.4% 5 0 9 35.7% 8 2 4 57.1% L L L L L
12. Arsenal 26 12 2 12 46.2% 7 1 6 50.0% 5 1 6 41.7% W D W D W
13. Man Utd 29 13 2 14 44.8% 7 1 7 46.7% 6 1 7 42.9% L W L L D
14. Tottenham 27 12 2 13 44.4% 7 1 5 53.8% 5 1 8 35.7% L W L W L
15. Leicester City 26 11 4 11 42.3% 7 1 5 53.8% 4 3 6 30.8% L W W W W
16. Everton 26 11 0 15 42.3% 7 0 6 53.8% 4 0 9 30.8% L L D W L
17. Norwich 29 12 1 16 41.4% 6 0 9 40.0% 6 1 7 42.9% D L L W L
18. Watford 29 12 3 14 41.4% 3 2 9 21.4% 9 1 5 60.0% W L D W L
19. Crystal Palace 29 11 6 12 37.9% 5 3 7 33.3% 6 3 5 42.9% W W W L W
20. Leeds Utd 29 8 3 18 27.6% 3 2 10 20.0% 5 1 8 35.7% D L L L L

TR: Số trận TK: Số trận chiến thắng kèo HK: Số trận hòa kèo BK: Số trận chiến bại kèo %: phần trăm tỷ lệ chiến hạ kèo


XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ

1. Wolves 15 11 3 0 37.0% 62.0% 7 5 2 0 42.0% 57.0% 8 6 1 0 33.0% 66.0%
2. West mê say Utd 9 9 11 0 31.0% 68.0% 3 6 6 0 26.0% 73.0% 6 3 5 0 35.0% 64.0%
3. Burnley 9 10 8 0 77.0% 22.0% 6 4 3 0 69.0% 30.0% 3 6 5 0 85.0% 14.0%
4. Watford 9 9 10 1 37.0% 62.0% 2 5 7 0 28.0% 71.0% 7 4 3 1 46.0% 53.0%
5. Man City 9 9 9 2 37.0% 62.0% 3 5 4 2 28.0% 71.0% 6 4 5 0 46.0% 53.0%
6. Man Utd 7 10 12 0 51.0% 48.0% 5 4 6 0 46.0% 53.0% 2 6 6 0 57.0% 42.0%
7. Tottenham 7 11 9 0 29.0% 70.0% 2 8 3 0 23.0% 76.0% 5 3 6 0 35.0% 64.0%
8. Brentford 6 16 7 0 55.0% 44.0% 5 8 2 0 40.0% 60.0% 1 8 5 0 71.0% 28.0%
9. Leeds Utd 6 11 11 1 44.0% 55.0% 3 6 6 0 46.0% 53.0% 3 5 5 1 42.0% 57.0%
10.

Xem thêm: Bài Văn Mẫu Lớp 4 : Bài Văn Mẫu Về Miêu Tả, Tập Làm Văn Lớp 4: Bài Văn Mẫu Về Miêu Tả

Chelsea 6 14 7 1 50.0% 50.0% 2 7 3 1 53.0% 46.0% 4 7 4 0 46.0% 53.0%
11. Arsenal 6 11 9 0 46.0% 53.0% 3 8 3 0 57.0% 42.0% 3 3 6 0 33.0% 66.0%
12. Aston Villa 6 14 8 0 35.0% 64.0% 1 6 6 0 53.0% 46.0% 5 8 2 0 20.0% 80.0%
13. Crystal Palace 6 14 9 0 62.0% 37.0% 3 7 5 0 66.0% 33.0% 3 7 4 0 57.0% 42.0%
14. Everton 6 11 8 1 42.0% 57.0% 5 3 4 1 30.0% 69.0% 1 8 4 0 53.0% 46.0%
15. Southampton 6 11 12 0 62.0% 37.0% 4 8 3 0 60.0% 40.0% 2 3 9 0 64.0% 35.0%
16. Liverpool 5 8 15 0 53.0% 46.0% 2 5 7 0 71.0% 28.0% 3 3 8 0 35.0% 64.0%
17. Norwich 5 16 7 1 48.0% 51.0% 3 7 5 0 53.0% 46.0% 2 9 2 1 42.0% 57.0%
18. Brighton 5 20 3 0 71.0% 28.0% 3 10 1 0 71.0% 28.0% 2 10 2 0 71.0% 28.0%
19. Newcastle 4 15 9 0 64.0% 35.0% 2 6 6 0 64.0% 35.0% 2 9 3 0 64.0% 35.0%
20. Leicester City 4 12 9 1 50.0% 50.0% 4 3 6 0 53.0% 46.0% 0 9 3 1 46.0% 53.0%

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

1. Leeds Utd 19 10 22 7 10 5 13 2 9 5 9 5
2. Liverpool 19 9 23 5 9 5 11 3 10 4 12 2
3. Norwich 18 11 20 9 10 5 11 4 8 6 9 5
4. Aston Villa 17 11 21 7 9 4 9 4 8 7 12 3
5. West đam mê Utd 16 13 19 10 9 6 11 4 7 7 8 6
6. Tottenham 16 11 19 8 9 4 11 2 7 7 8 6
7. Southampton 16 13 23 6 5 10 11 4 11 3 12 2
8. Leicester City 16 10 21 5 7 6 9 4 9 4 12 1
9. Watford 15 14 20 9 9 5 11 3 6 9 9 6
10. Man City 15 14 20 9 8 6 11 3 7 8 9 6
11. Brentford 15 14 22 7 7 8 10 5 8 6 12 2
12. Crystal Palace 15 14 19 10 8 7 9 6 7 7 10 4
13. Everton 15 11 18 8 7 6 8 5 8 5 10 3
14. Man Utd 14 15 19 10 6 9 9 6 8 6 10 4
15. Chelsea 14 14 17 11 6 7 8 5 8 7 9 6
16. Arsenal 14 12 19 7 7 7 8 6 7 5 11 1
17. Newcastle 13 15 20 8 8 6 10 4 5 9 10 4
18. Burnley 10 17 16 11 4 9 6 7 6 8 10 4
19. Wolves 8 21 14 15 5 9 9 5 3 12 5 10
20. Brighton 7 21 20 8 3 11 11 3 4 10 9 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn vào Hiệp 1 Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn vào Hiệp 1


BÌNH LUẬN:
gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, kế hoạch vạn niên, định kỳ âm , xổ số miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB